Mô tả
Dầu Castrol CRB Turbomax 15W-40 CK-4/E11 18L/Xô
Ứng dụng & tiêu chuẩn
-
Độ nhớt: SAE 15W-40
-
Cấp chất lượng: API CK-4 / E11 (tương thích với động cơ Diesel 4 kỳ, có turbo, dùng nhiên liệu Diesel với chất lượng khác nhau).
-
Phù hợp với: các động cơ Diesel tốc độ cao 4-kỳ, turbo, kể cả động cơ có hệ thống tuần hoàn khí thải EGR / xử lý khí thải hiện đại.
-
Ứng dụng điển hình: xe tải nặng, xe khách, máy công trình, máy nông nghiệp, tàu thuyền, thiết bị diesel công suất cao.
📊 Thông số vật lý / hoá lý (theo Castrol PDS)
| Thông số / Tính chất | Phương pháp thử | Giá trị cho 15W-40 |
|---|---|---|
| Khối lượng riêng (ở 15 °C) | ASTM D4052 | 0.874 g/ml |
| Độ nhớt động học (ở 100 °C) | ASTM D445 | 14.5 mm²/s |
| Độ nhớt động học (ở 40 °C) | ASTM D445 | 110 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt (Viscosity Index) | ASTM D2270 | 134 |
| Độ nhớt khởi động lạnh –20 °C | ASTM D5293 | ≈ 5800 mPa·s |
| Hàm lượng tro sulfat (Sulfated Ash) | ASTM D874 | 1.1 % khối lượng |
| Tổng chỉ số kiềm (TBN – Total Base Number) | ASTM D2896 | 8.1 mg KOH/g |
| Điểm chảy (Pour point) | ASTM D97 | −39 °C |
| Điểm chớp cháy (Flash point, cốc kín) | ASTM D93 | 210 °C |
🔧 Những lợi điểm mà thông số hỗ trợ
-
Với độ nhớt 15W-40: dầu vẫn đảm bảo bôi trơn tốt ở nhiệt độ động cơ cao, đồng thời không quá đặc ở nhiệt độ thấp → phù hợp sử dụng trong nhiều điều kiện khí hậu và tải.
-
Chỉ số độ nhớt cao (VI 134) giúp dầu ít thay đổi độ nhớt khi nhiệt độ thay đổi — bôi trơn ổn định.
-
TBN 8.1 mg KOH/g + hàm lượng tro sulfat 1.1% giúp dầu có khả năng chống ăn mòn axit, kiềm hoá muội than và cặn nhiên liệu, bảo vệ chi tiết kim loại bên trong động cơ tốt.
-
Độ nhớt khởi động lạnh 5800 mPa·s: giúp khởi động động cơ dễ dàng, bảo vệ động cơ khi máy lạnh.
-
Điểm chảy −39 °C & flash-point 210 °C: phản ánh độ ổn định nhiệt và an toàn vận hành khá tốt.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.